tàn khốc

Học thuật
Thân thiện
tàn khốc

Chiến tranh tàn khốc đã để lại những vết thương sâu sắc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực kỳ ác liệt, dữ dội, gây ra nhiều đau khổ, mất mát hủy diệt lớn: Dùng để mô tả tính chất của một sự kiện, hành động hoặc tình huống mức độ nghiêm trọng khốc liệt cao, để lại hậu quả nặng nề.
    • Không chút thương xót, nhân nhượng; rất tàn bạo khắc nghiệt: Thường dùng để chỉ sự đối xử, cạnh tranh hoặc biện pháp cực kỳ gay gắt, không khoan nhượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chiến tranh tàn khốc đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. (Một cuộc chiến cực kỳ ác liệt, gây chết chóc hủy diệt lớn.)
    • Cuộc cạnh tranh trên thương trường ngày càng trở nên tàn khốc. (Sự cạnh tranh trở nên cực kỳ gay gắt, không khoan nhượng.)
    • Trận động đất với sức tàn phá tàn khốc đã san bằng cả thành phố. (Sức hủy diệt cực kỳ dữ dội của trận động đất.)
    • Những hình phạt tàn khốc thời phong kiến giờ đã bị bãi bỏ. (Những hình phạt cực kỳ tàn bạo, khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tính tàn khốc": dùng như danh từ để chỉ bản chất, mức độ khốc liệt của một sự việc.
    • Tính tàn khốc của nạn đói năm 1945 vẫn còn in hằn trong ký ức dân tộc. (Mức độ khủng khiếp, gây chết chóc lớn của nạn đói.)
  • "một cách tàn khốc": cụm trạng từ nhấn mạnh cách thức hành động diễn ra.
    • Kẻ thù đã đàn áp cuộc nổi dậy một cách tàn khốc. (Đàn áp một cách rất tàn bạo dã man.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàn bạo (tính từ): độc ác, dã man, thường dùng chỉ tính cách, hành động của con người. "Tàn khốc" thường mang nghĩa rộng hơn, mô tả tính chất của sự kiện, thảm họa.
  • Khốc liệt (tính từ): ác liệt, dữ dội, thường dùng cho cuộc chiến, cạnh tranh. "Tàn khốc" nhấn mạnh thêm khía cạnh hủy diệt, mất mát.
  • Khắc nghiệt (tính từ): gay gắt, khó khăn (thường về điều kiện tự nhiên, môi trường). "Tàn khốc" thiên về hậu quả hủy hoại.
  • Hủy diệt (tính từ/danh từ): phá hủy hoàn toàn. "Tàn khốc" có thể bao hàm ý nghĩa này.
Từ đồng nghĩa
  • Ác liệt: dữ dội, kinh khủng (thường cho chiến tranh, thiên tai).
  • Dữ dội: mãnh liệt, kinh hoàng.
  • Thảm khốc: gây ra thảm họa, tai họa lớn (nhấn mạnh hậu quả thương tâm).
Từ trái nghĩa
  • Nhân đạo: lòng thương người.
  • Khoan dung: rộng lượng, tha thứ.
  • Ôn hòa: nhẹ nhàng, không quyết liệt.
Các cụm từ liên quan
  • Cuộc chiến tàn khốc: chỉ một cuộc chiến tranh cực kỳ ác liệt gây tổn thất nặng nề.
  • Sự cạnh tranh tàn khốc: chỉ môi trường cạnh tranh không khoan nhượng, có thể đẩy đối thủ đến chỗ phá sản.
  • Thiên tai tàn khốc: chỉ một thảm họa thiên nhiên sức hủy diệt lớn.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • "Tàn khốc như chiến trường": một cách so sánh để miêu tả sự hỗn loạn, thiệt hại tính chất khốc liệt của một tình huống nào đó.
    • Sau trận lụt, cảnh tượng trong làng tan hoang tàn khốc như chiến trường.
tàn khốc

Chiến tranh tàn khốc đã để lại những vết thương sâu sắc.

  1. Độc ác, gây thiệt hại lớn : Chiến tranh tàn khốc.